panic disorder

panic disorder

A person experiencing a panic disorder feels sudden intense fear during a quiet evening at home.

Định nghĩa

Danh từ: Rối loạn hoảng sợ (panic disorder) một dạng rối loạn lo âu (anxiety disorder) đặc trưng bởi các cơn hoảng sợ (panic attacks) bất ngờ, không thể đoán trước. Các cơn hoảng sợ này thường nghiêm trọng nhưng diễn ra trong thời gian ngắn, có thể xảy ra không nguyên nhân rõ ràng.

dụ sử dụng
  • ( ấy được chẩn đoán mắc rối loạn hoảng sợ sau khi trải qua những cơn sợ hãi dữ dội đột ngột không nguyên nhân rõ ràng.)
  • (Rối loạn hoảng sợ có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày của một người, khiến họ tránh một số tình huống nhất định.)
  • (Điều trị rối loạn hoảng sợ thường bao gồm liệu pháp tâm lý thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with panic disorder": được chẩn đoán mắc rối loạn hoảng sợ.
    • He was diagnosed with panic disorder at the age of 25. (Anh ấy được chẩn đoán mắc rối loạn hoảng sợtuổi 25.)
  • "to suffer from panic disorder": bị rối loạn hoảng sợ.
    • Many people suffer from panic disorder without seeking help. (Nhiều người bị rối loạn hoảng sợ không tìm kiếm sự giúp đỡ.)
  • "panic disorder with agoraphobia": rối loạn hoảng sợ kèm chứng sợ khoảng trống.
    • Some individuals develop panic disorder with agoraphobia, fearing places where escape might be difficult. (Một số người phát triển rối loạn hoảng sợ kèm chứng sợ khoảng trống, sợ những nơi khó trốn thoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Panic attack (danh từ): cơn hoảng sợ, một giai đoạn sợ hãi dữ dội đột ngột.
    • A panic attack can cause symptoms like rapid heartbeat and shortness of breath. (Một cơn hoảng sợ có thể gây ra các triệu chứng như tim đập nhanh khó thở.)
  • Panic (danh từ): sự hoảng loạn, sợ hãi đột ngột không kiểm soát.
    • The fire caused panic among the crowd. (Đám cháy gây ra sự hoảng loạn trong đám đông.)
  • Panicky (tính từ): dễ hoảng sợ, lo lắng.
    • She felt panicky before the exam. ( ấy cảm thấy hoảng sợ trước kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxiety disorder: rối loạn lo âu (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm rối loạn hoảng sợ).
  • Phobic disorder: rối loạn ám ảnh sợ hãi (đôi khi liên quan, nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp cho "panic disorder", nhưng có thể dùng các động từ mô tả trạng thái) - Trigger off: kích hoạt, gây ra (cơn hoảng sợ). - Stress can trigger off a panic attack in people with panic disorder. (Căng thẳng có thể kích hoạt cơn hoảng sợngười mắc rối loạn hoảng sợ.) - Set off: gây ra, khởi phát. - Certain situations can set off panic attacks. (Một số tình huống nhất định có thể gây ra các cơn hoảng sợ.)

Thành ngữ liên quan
  • "In a state of panic": trong trạng thái hoảng loạn.
    • He was in a state of panic when he couldn't find his keys. (Anh ấytrong trạng thái hoảng loạn khi không tìm thấy chìa khóa.)